zuknöpfen
zuknöpfen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuknöpfen"trong tiếng Đức

zuknöpfen
01

ein Kleidungsstück mit seinen Knöpfen schließen , -

zuknöpfen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Knöpf bitte deine Jacke zu. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng