zufrieden
zufrieden
t͡su:fʁi:dn
tsoofridn
zufrieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "zufrieden"trong tiếng Đức

zufrieden
01

hài lòng, thỏa mãn

Keine Wünsche oder Beschwerden habend 
zufrieden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zufriedensten
so sánh hơn
zufriedener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin mit dem Ergebnis zufrieden. 

Tôi hài lòng với kết quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng