zufrieden
Pronunciation
/tsuˈfʁiːdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zufrieden"trong tiếng Đức

zufrieden
01

hài lòng, thỏa mãn

Keine Wünsche oder Beschwerden habend
zufrieden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zufriedensten
so sánh hơn
zufriedener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Bist du mit deinem neuen Job zufrieden?
Bạn có hài lòng với công việc mới của mình không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng