Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zufrieden
01
hài lòng, thỏa mãn
Keine Wünsche oder Beschwerden habend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zufriedensten
so sánh hơn
zufriedener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Bist du mit deinem neuen Job zufrieden?
Bạn có hài lòng với công việc mới của mình không?



























