Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zuerst
01
trước tiên, đầu tiên
Am Anfang einer Reihenfolge
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie kam zuerst ins Ziel.
Cô ấy về đầu tiên ở vạch đích.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước tiên, đầu tiên