zuerst
zuerst
t͡su:ɐ̯st
tsoost

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuerst"trong tiếng Đức

01

trước tiên, đầu tiên

Am Anfang einer Reihenfolge 
zuerst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich muss zuerst meine Hausaufgaben machen. 

Tôi phải làm bài tập về nhà trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng