der zucker
zucker
t͡sʊkɐ
tsook
drucker

Định nghĩa và ý nghĩa của "zucker"trong tiếng Đức

Der Zucker
01

đường, đường

Ein süßes, kristallines Lebensmittel 
der Zucker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zuckers
Các ví dụ
Ich nehme Zucker in meinen Kaffee. 

Tôi cho đường vào cà phê của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng