der Zoll
Pronunciation
/tsɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zoll"trong tiếng Đức

Der Zoll
01

hải quan, cơ quan hải quan

Amt für Kontrolle und Abgaben an der Grenze
der Zoll definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zoll(e)s
dạng số nhiều
Zölle
Các ví dụ
Die Zollbeamten waren freundlich.
Nhân viên hải quan rất thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng