Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zitieren
01
trích dẫn
Eine Aussage oder Textstelle wörtlich wiedergeben und die Quelle angeben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zitiere
ngôi thứ ba số ít
zitiert
hiện tại phân từ
zitierend
quá khứ đơn
zitierte
quá khứ phân từ
zitiert
Các ví dụ
Darf ich Goethes berühmten Satz zitieren?
Tôi có thể trích dẫn câu nói nổi tiếng của Goethe không ?



























