zitieren
zi
tsɪ
tsi
tie
ˈti:
ti
ren
rən
rēn
zieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "zitieren"trong tiếng Đức

zitieren
01

trích dẫn

Eine Aussage oder Textstelle wörtlich wiedergeben und die Quelle angeben 
zitieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zitiere
ngôi thứ ba số ít
zitiert
hiện tại phân từ
zitierend
quá khứ đơn
zitierte
quá khứ phân từ
zitiert
Các ví dụ
Sie müssen alle Quellen korrekt zitieren. 

Bạn phải trích dẫn tất cả các nguồn một cách chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng