die Ziege
Pronunciation
/ˈʦiːɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ziege"trong tiếng Đức

Die Ziege
01

con dê, dê cái

Ein kleines, wiederkäuendes Haustier mit Hörnern, das Milch gibt
die Ziege definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ziege
dạng số nhiều
Ziegen
Các ví dụ
Kinder lieben es, die kleinen Ziegen im Streichelzoo zu füttern.
Trẻ em thích cho những con nhỏ ăn trong vườn thú tiếp xúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng