Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ziege
01
con dê, dê cái
Ein kleines, wiederkäuendes Haustier mit Hörnern, das Milch gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ziege
dạng số nhiều
Ziegen
Các ví dụ
Kinder lieben es, die kleinen Ziegen im Streichelzoo zu füttern.
Trẻ em thích cho những con dê nhỏ ăn trong vườn thú tiếp xúc.



























