die ziege
zie
ˈtsi:
tsi
ge

Định nghĩa và ý nghĩa của "ziege"trong tiếng Đức

Die Ziege
01

con dê, dê cái

Ein kleines, wiederkäuendes Haustier mit Hörnern, das Milch gibt 
die Ziege definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ziegen
giống đực số ít
Ziegenbock
giống cái số ít
Ziege
neutral form
Ziegen
dạng sở hữu cách
Ziege
Các ví dụ
Auf dem Bauernhof meines Onkels leben zwanzig Ziegen. 

Trên trang trại của chú tôi có hai mươi con sống.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng