der zickzack
zick
ˈtsɪk
tsik
zack
tsak
tsak

Định nghĩa và ý nghĩa của "zickzack"trong tiếng Đức

Der Zickzack
01

đường zigzag, đường ngoằn ngoèo

eine Linie, die ständig nach links und rechts hin‑ und hergeht 
der Zickzack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Zickzacks
dạng sở hữu cách
Zickzacks
Các ví dụ
Die Straße verläuft im Zickzack den Berg hinauf. 

Con đường lên núi theo hình zigzag.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng