der zeuge
zeuge
tsɔɪ̯gə
tsoygē

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeuge"trong tiếng Đức

Der Zeuge
01

nhân chứng, nhân chứng

Eine Person, die etwas gesehen hat und darüber aussagen kann 
der Zeuge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zeugen
dạng số nhiều
Zeugen
Các ví dụ
Der Zeuge hat den Unfall genau beobachtet. 

Nhân chứng đã quan sát vụ tai nạn một cách chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng