Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zerdrücken
01
nghiền nát, đè bẹp
durch starken Druck zusammendrücken oder zerstören
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
drücken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerdrücke
ngôi thứ ba số ít
zerdrückt
hiện tại phân từ
zerdrückend
quá khứ đơn
zerdrückte
quá khứ phân từ
zerdrückt
Các ví dụ
Er zerdrückte die Zigarette im Aschenbecher.
Anh ấy nghiền nát khoai tây bằng một cái nĩa.
LanGeek



























