zerdrücken
Pronunciation
/t͡sɛɐ̯ˈdʁʏkn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerdrücken"trong tiếng Đức

zerdrücken
01

nghiền nát, đè bẹp

Etwas durch Druck kaputt machen
zerdrücken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
drücken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerdrücke
ngôi thứ ba số ít
zerdrückt
hiện tại phân từ
zerdrückend
quá khứ đơn
zerdrückte
quá khứ phân từ
zerdrückt
Các ví dụ
Die Blumen wurden im Rucksack zerdrückt.
Những bông hoa đã bị nghiền nát trong ba lô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng