das Zelt
Pronunciation
/ʦɛlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zelt"trong tiếng Đức

Das Zelt
01

lều, trại

Ein transportabler Stoffbau, der als vorübergehender Schutz dient
das Zelt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zelt(e)s
dạng số nhiều
Zelte
Các ví dụ
Sie bauen ihr Zelt auf.
Họ đang dựng lều của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng