Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zeile
[gender: feminine]
01
dòng, hàng
Eine horizontale Reihe von Wörtern oder Text in einem Dokument oder Buch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zeil
dạng số nhiều
Zeilen
Các ví dụ
Lies bitte die zweite Zeile vor.
Vui lòng đọc dòng thứ hai thành tiếng.



























