die zeile
zeile
tsaɪ̯lə
tsailē
zelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeile"trong tiếng Đức

Die Zeile
01

dòng, hàng

Eine horizontale Reihe von Wörtern oder Text in einem Dokument oder Buch 
die Zeile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zeil
dạng số nhiều
Zeilen
Các ví dụ
Schreibe deinen Namen in die erste Zeile. 

Viết tên của bạn vào dòng đầu tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng