die zahnschmerzen
zahnschmerzen
t͡sa:nʃmɛʁt͡sn
tsanshmertsn

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahnschmerzen"trong tiếng Đức

Die Zahnschmerzen
01

đau răng, cơn đau răng

Schmerzen, die im Zahn oder Zahnfleisch auftreten 
die Zahnschmerzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zahnschmerzen
Các ví dụ
Ich habe seit gestern starke Zahnschmerzen. 

Tôi bị đau răng dữ dội từ hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng