die Zahnschmerzen
Pronunciation
/ˈʦaːnˌʃmɛʁʦn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahnschmerzen"trong tiếng Đức

Die Zahnschmerzen
01

đau răng, cơn đau răng

Schmerzen, die im Zahn oder Zahnfleisch auftreten
die Zahnschmerzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zahnschmerzen
Các ví dụ
Er ging wegen der Zahnschmerzen zum Zahnarzt.
Anh ấy đã đến nha sĩ vì đau răng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng