Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Zahlungsmittel
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zahlungsmittels
dạng số nhiều
Zahlungsmittel
Các ví dụ
Digitale Zahlungsmittel werden beim Online-Einkauf immer beliebter.



























