die Zahl
Pronunciation
/tsaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahl"trong tiếng Đức

Die Zahl
01

số, con số

Ein mathematisches Symbol zur Mengenangabe
die Zahl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zahl
dạng số nhiều
Zahlen
Các ví dụ
Die Zahl der Schüler wächst.
Số lượng học sinh đang tăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng