Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zahl
01
số, con số
Ein mathematisches Symbol zur Mengenangabe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zahl
dạng số nhiều
Zahlen
Các ví dụ
Die Zahl der Schüler wächst.
Số lượng học sinh đang tăng.



























