die zahl
zahl
tsa:l
tsal
zoll

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahl"trong tiếng Đức

Die Zahl
01

số, con số

Ein mathematisches Symbol zur Mengenangabe 
die Zahl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zahl
dạng số nhiều
Zahlen
Các ví dụ
Die Zahl fünf ist eine gerade Zahl. 

Số năm là một số chẵn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng