wütend
Pronunciation
/ˈvyːtənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wütend"trong tiếng Đức

wütend
01

tức giận, giận dữ

Mit sehr starken Gefühlen von Ärger oder Zorn
wütend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wütendsten
so sánh hơn
wütender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Kunden sind wütend über die lange Wartezeit.
Khách hàng tức giận về thời gian chờ đợi lâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng