Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wühltisch
[gender: masculine]
01
bàn hàng giảm giá, bàn hàng hạ giá
Ein Tisch in Geschäften, auf dem reduzierte oder ausrangierte Waren ungeordnet ausgelegt werden, damit Kunden darin stöbern können
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wühltisch(e)s
dạng số nhiều
Wühltische
Các ví dụ
Die alten Bücher liegen auf dem Wühltisch.
Những cuốn sách cũ được đặt trên bàn hàng giảm giá.



























