Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Wärme
01
hơi ấm, sự ấm áp
Eine angenehme oder starke Hitze
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wärme
Các ví dụ
Die Wärme im Zimmer ist angenehm.
Hơi ấm trong phòng rất dễ chịu.



























