die Währung
Pronunciation
/ˈvɛːʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "währung"trong tiếng Đức

Die Währung
01

tiền tệ, đơn vị tiền tệ

Das offizielle Zahlungsmittel eines Landes oder Wirtschaftsraums
die Währung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Währung
dạng số nhiều
Währungen
Các ví dụ
Wir tauschten Geld in die lokale Währung um.
Chúng tôi đã đổi tiền sang đồng tiền địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng