die wolle
wo
ˈvɔ
vaw
lle
wolkewellewille

Định nghĩa và ý nghĩa của "wolle"trong tiếng Đức

Die Wolle
01

len, sợi len

Das Material von Schafen, das zum Stricken oder Weben verwendet wird 
die Wolle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wolle
Các ví dụ
Die Wolle ist weich und warm. 

Len mềm mại và ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng