wolkig
wol
ˈvɔl
vawl
kig
kɪk
kik

Định nghĩa và ý nghĩa của "wolkig"trong tiếng Đức

01

có mây, u ám

Mit vielen Wolken bedeckt 
wolkig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wolkigsten
so sánh hơn
wolkiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Heute ist es draußen ziemlich wolkig. 

Hôm nay bên ngoài khá nhiều mây.

02

mơ hồ, không rõ ràng

nicht klar, ungenau oder schwer verständlich, besonders bei Gedanken, Erinnerungen oder Aussagen 
Các ví dụ
Er hatte nur eine wolkige Erinnerung an den Vorfall. 

Anh ấy chỉ có một ký ức mơ hồ về sự cố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng