die Wohnung
Pronunciation
/ˈvoːnʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wohnung"trong tiếng Đức

Die Wohnung
[gender: feminine]
01

căn hộ, nhà ở

Die Räume, in denen man lebt
die Wohnung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wohnung
dạng số nhiều
Wohnungen
Các ví dụ
Die Wohnung ist im dritten Stock.
Căn hộ ở tầng ba.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng