das Wochenende
Pronunciation
/ˈvɔχn̩ˌʔɛndə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wochenende"trong tiếng Đức

Das Wochenende
01

cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần

Die beiden arbeitsfreien Tage am Ende der Woche
das Wochenende definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wochenendes
dạng số nhiều
Wochenenden
Các ví dụ
Das Wochenende war schön.
Cuối tuần thật đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng