die Woche
Pronunciation
/ˈvɔxə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "woche"trong tiếng Đức

Die Woche
[gender: feminine]
01

tuần, hàng tuần

Ein Zeitraum von sieben Tagen
die Woche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Woche
dạng số nhiều
Wochen
Các ví dụ
In dieser Woche bin ich beschäftigt.
Tuần này tôi bận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng