winzig
win
ˈvɪn
vin
zig
tsɪk
tsik
witzigwindig

Định nghĩa và ý nghĩa của "winzig"trong tiếng Đức

01

nhỏ xíu, tí hon

Sehr klein 
winzig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am winzigsten
so sánh hơn
winziger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Käfer ist winzig und kaum zu sehen. 

Con bọ cánh cứng nhỏ xíu và hầu như không thể nhìn thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng