die wimper
wimper
vɪmpɐ
vimp

Định nghĩa và ý nghĩa của "wimper"trong tiếng Đức

Die Wimper
01

lông mi, lông mi

Das kurze Haar am Rand des Augenlids, das das Auge schützt 
die Wimper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Wimpern
dạng sở hữu cách
Wimper
Các ví dụ
Sie hat lange, dichte Wimpern. 

Cô ấy có lông mi dài và dày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng