Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Wildtier
01
động vật hoang dã, thú hoang
Ein Tier, das in der Natur lebt und nicht domestiziert ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wildtiere
dạng sở hữu cách
Wildtier(e)s
Các ví dụ
Das Wildtier lebt tief im Wald.
Động vật hoang dã sống sâu trong rừng.
LanGeek



























