der Wetterbericht
Pronunciation
/ˈvɛtɐbəˌʀɪçt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wetterbericht"trong tiếng Đức

Der Wetterbericht
01

bản tin thời tiết, dự báo thời tiết

Ein Bericht, der aktuelle Wetterbedingungen und Vorhersagen beschreibt
der Wetterbericht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wetterbericht(e)s
dạng số nhiều
Wetterberichte
Các ví dụ
Im Wetterbericht steht, dass es morgen windig wird.
Trong dự báo thời tiết có nói rằng ngày mai sẽ có gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng