werden
Pronunciation
/ˈveːɐ̯dn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "werden"trong tiếng Đức

01

trở thành, biến thành

Sich verändern oder entwickeln zu etwas
werden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
werde
ngôi thứ ba số ít
wird
hiện tại phân từ
werdend
quá khứ đơn
wurde
quá khứ phân từ
geworden
Các ví dụ
Ich will besser werden.
Tôi muốn trở nên tốt hơn.
02

sẽ, trở thành

Hilfsverb für die Bildung des Futurs und Passivs
werden definition and meaning
Các ví dụ
Wann wirst du kommen?
Khi nào bạn sẽ đến?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng