die weite
wei
ˈvaɪ
vai
te
weiheweißewetteweide

Định nghĩa và ý nghĩa của "weite"trong tiếng Đức

Die Weite
01

sự mênh mông, khoảng rộng lớn

Einen großen, offenen Raum oder eine große Entfernung 
die Weite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Weite
Các ví dụ
Die Weite der Landschaft ist beeindruckend. 

Sự rộng lớn của cảnh quan thật ấn tượng.

02

chiều rộng, độ rộng

das Maß oder der Grad, wie weit oder locker etwas ist, besonders bei Kleidung 
Các ví dụ
Die Weite der Hose passt perfekt. 

Độ rộng của quần vừa vặn hoàn hảo.

03

khoảng cách, sự rộng lớn

der Abstand oder die große Entfernung zwischen zwei Punkten 
Các ví dụ
Die Weite zwischen den Städten ist groß. 

Khoảng cách giữa các thành phố là lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng