Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weisen
01
in eine Richtung zeigen oder auf etwas hinweisen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
wies
quá khứ phân từ
gewiesen
Các ví dụ
Alle Spuren weisen auf einen technischen Fehler hin.



























