weisen
wei
ˈvaɪ
vai
sen
zən
zēn
weihenweißenwesenweiden

Định nghĩa và ý nghĩa của "weisen"trong tiếng Đức

01

in eine Richtung zeigen oder auf etwas hinweisen 

weisen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
wies
quá khứ phân từ
gewiesen
Các ví dụ
Ein Schild weist in Richtung der Stadt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng