der wein
wein
vaɪn
vain

Định nghĩa và ý nghĩa của "wein"trong tiếng Đức

Der Wein
01

rượu vang, rượu vang

Ein alkoholisches Getränk aus fermentierten Trauben oder anderen Früchten 
der Wein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wein(e)s
dạng số nhiều
Weine
Các ví dụ
Zum Abendessen trinke ich gern ein Glas Wein. 

Vào bữa tối, tôi thích uống một ly rượu vang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng