der Wein
Pronunciation
/vaɪ̯n/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wein"trong tiếng Đức

Der Wein
01

rượu vang, rượu vang

Ein alkoholisches Getränk aus fermentierten Trauben oder anderen Früchten
der Wein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wein(e)s
dạng số nhiều
Weine
Các ví dụ
In Frankreich gibt es viele berühmte Weine.
Ở Pháp, có nhiều loại rượu vang nổi tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng