das weihnachten
weihnachten
vaɪ̯naxtn
vainakhtn

Định nghĩa và ý nghĩa của "weihnachten"trong tiếng Đức

Das Weihnachten
01

Giáng sinh, Lễ Giáng sinh

Das Fest im Dezember mit Geschenken 
das Weihnachten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Weihnachten
dạng số nhiều
Weihnachten
Các ví dụ
Weihnachten ist schön. 

Giáng sinh đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng