die Weide
Pronunciation
/ˈvaɪ̯də/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weide"trong tiếng Đức

Die Weide
01

đồng cỏ, bãi chăn thả

Ein Gelände, auf dem Tiere Gras fressen
die Weide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Weide
dạng số nhiều
Weiden
Các ví dụ
Die Weide muss regelmäßig gemäht werden.
Đồng cỏ phải được cắt thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng