weiblich
weiblich
vaɪ̯plɪç
vaiplich
westlichweißlichweichlichweltlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "weiblich"trong tiếng Đức

weiblich
01

nữ

Zum Geschlecht der Frauen gehörend 
weiblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
so sánh nhất
weiblichste-
so sánh hơn
weiblicher
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das ist eine weibliche Katze. 

Đó là một con mèo cái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng