wegfahren
weg
ve:k
vek
fah
fa:
fa
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "wegfahren"trong tiếng Đức

wegfahren
01

sich mit einem Fahrzeug von einem Ort entfernen oder jemanden/etwas mit einem Fahrzeug wegbringen , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
weg
động từ gốc
fahren
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
fuhr weg
quá khứ phân từ
weggefahren
Các ví dụ
Das Auto fährt langsam vom Parkplatz weg. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng