Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wegfahren
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
weg
động từ gốc
fahren
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
fuhr weg
quá khứ phân từ
weggefahren
Các ví dụ
Der Bus fuhr ohne die letzten Passagiere weg.



























