Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorwerfen
01
trách móc, buộc tội
Jemandem etwas Negatives sagen oder ihn kritisieren
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
vor
động từ gốc
werfen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
werfe vor
ngôi thứ ba số ít
wirft vor
hiện tại phân từ
vorwerfend
quá khứ đơn
warf vor
quá khứ phân từ
vorgeworfen
Các ví dụ
Er wurde seiner Fehler vorgeworfen.
Anh ta bị trách mắng vì những sai lầm của mình.



























