die vorstellung
vorstellung
fo:ɐ̯ʃtɛlʊng
foshteloong
vorbestellung

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorstellung"trong tiếng Đức

Die Vorstellung
01

buổi biểu diễn, tiết mục

Eine künstlerische Darbietung 
die Vorstellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorstellung
dạng số nhiều
Vorstellungen
Các ví dụ
Die Vorstellung im Schauspielhaus war ausverkauft. 

Buổi biểu diễn ở nhà hát đã bán hết vé.

02

ý tưởng, quan niệm

Eine gedankliche Annahme oder ein geistiges Bild 
die Vorstellung definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe keine Vorstellung davon, wie das funktioniert. 

Tôi không có ý niệm nào về cách thức hoạt động của điều này.

03

giới thiệu, lời giới thiệu

Formelle Präsentation einer Person oder Sache 
die Vorstellung definition and meaning
Các ví dụ
Er gab mir eine freundliche Vorstellung seines Teams. 

Anh ấy đã cho tôi một giới thiệu thân thiện về đội của mình.

04

trí tưởng tượng, hình dung

Ein gedankliches Bild, das nicht der Realität entspricht 
die Vorstellung definition and meaning
Các ví dụ
Die Monster existieren nur in deiner Vorstellung. 

Những con quái vật chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng