Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vorstellung
01
buổi biểu diễn, tiết mục
Eine künstlerische Darbietung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorstellung
dạng số nhiều
Vorstellungen
Các ví dụ
Die Vorstellung im Schauspielhaus war ausverkauft.
Buổi biểu diễn ở nhà hát đã bán hết vé.
02
ý tưởng, quan niệm
Eine gedankliche Annahme oder ein geistiges Bild
Các ví dụ
Ich habe keine Vorstellung davon, wie das funktioniert.
Tôi không có ý niệm nào về cách thức hoạt động của điều này.
03
giới thiệu, lời giới thiệu
Formelle Präsentation einer Person oder Sache
Các ví dụ
Er gab mir eine freundliche Vorstellung seines Teams.
Anh ấy đã cho tôi một giới thiệu thân thiện về đội của mình.
04
trí tưởng tượng, hình dung
Ein gedankliches Bild, das nicht der Realität entspricht
Các ví dụ
Die Monster existieren nur in deiner Vorstellung.
Những con quái vật chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của bạn.
Cây Từ Vựng
vorstellung
vor
stellung



























