Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorstellbar
01
có thể tưởng tượng, có thể hình dung
Etwas, das man sich geistig vorstellen kann
Các ví dụ
Eine solche Lösung ist vorstellbar.
Một giải pháp như vậy là có thể tưởng tượng được.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có thể tưởng tượng, có thể hình dung