vorstellbar
vors
ˈfo:ɐ̯ʃ
fosh
tell
tɛl
tel
bar
ba:ɐ̯
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorstellbar"trong tiếng Đức

vorstellbar
01

có thể tưởng tượng, có thể hình dung

Etwas, das man sich geistig vorstellen kann 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vorstellbarsten
so sánh hơn
vorstellbarer
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Vorstellung, Möglichkeit, Zukunft
Các ví dụ
Das ist eine vorstellbare Zukunft. 

Đó là một tương lai có thể tưởng tượng được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng