vorne
vorne
fɔɐnə
fawnē
ferne

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorne"trong tiếng Đức

01

phía trước, ở đằng trước

An einem Ort, der sich im vorderen Bereich oder an der Front befindet 
vorne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Auto steht ganz vorne. 

Chiếc xe đang đỗ ngay phía trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng