Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorn
01
phía trước, ở phía trước
An der vorderen Stelle oder Richtung
Các ví dụ
Vorn ist kein Platz mehr frei.
Phía trước không còn chỗ trống nào nữa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phía trước, ở phía trước