Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorn
01
phía trước, ở phía trước
An der vorderen Stelle oder Richtung
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Tafel steht vorn im Klassenzimmer.
Bảng đứng phía trước trong lớp học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phía trước, ở phía trước
Bảng đứng phía trước trong lớp học.