vorn
vorn
fɔrn
fawrn
voran

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorn"trong tiếng Đức

01

phía trước, ở phía trước

An der vorderen Stelle oder Richtung 
vorn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Tafel steht vorn im Klassenzimmer. 

Bảng đứng phía trước trong lớp học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng