der volleyball
vo
ˈvɔ
vaw
lley
li
li
ball
bal
bal

Định nghĩa và ý nghĩa của "volleyball"trong tiếng Đức

Der Volleyball
01

bóng chuyền, môn bóng chuyền

Ein Spiel, bei dem zwei Mannschaften den Ball mit den Händen über ein Netz spielen 
der Volleyball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Volleyball(e)s
dạng số nhiều
Volleybälle
Các ví dụ
Volleyball ist ein beliebter Sport an Schulen. 

Bóng chuyền là một môn thể thao phổ biến trong trường học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng