der Vogel
Pronunciation
/ˈfoːɡəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vogel"trong tiếng Đức

Der Vogel
01

chim, chim

Ein Tier mit Flügeln, Federn und Schnabel, das fliegen kann
der Vogel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vogels
dạng số nhiều
Vögel
Các ví dụ
Dieser Vogel singt jeden Morgen.
Con chim này hót mỗi buổi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng