Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vogel
01
chim, chim
Ein Tier mit Flügeln, Federn und Schnabel, das fliegen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vogels
dạng số nhiều
Vögel
Các ví dụ
Dieser Vogel singt jeden Morgen.
Con chim này hót mỗi buổi sáng.



























