Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Visum
01
thị thực, giấy phép nhập cảnh
Ein offizielles Dokument, das erlaubt, in ein anderes Land einzureisen oder dort zu bleiben
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Visums
dạng số nhiều
Visa
Các ví dụ
Ich brauche ein Visum für die USA.
Tôi cần một thị thực cho Hoa Kỳ.



























