die vision
vision
vɪzi̯o:n
vizion

Định nghĩa và ý nghĩa của "vision"trong tiếng Đức

Die Vision
01

tầm nhìn, viễn cảnh

Eine klare Vorstellung oder ein geistiges Bild von einer zukünftigen Möglichkeit oder Entwicklung 
die Vision definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vision
dạng số nhiều
Visionen
Các ví dụ
Jeder hat eine Vision von einer friedlichen Welt. 

Mỗi người đều có một tầm nhìn về một thế giới hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng