die virusinfektion
virusinfektion
vi:rʊsʔɪnfɛkt͡si̯o:n
viroosinfektsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "virusinfektion"trong tiếng Đức

Die Virusinfektion
01

nhiễm virus, nhiễm trùng do virus

Eine Krankheit, die durch Viren verursacht wird 
die Virusinfektion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Virusinfektionen
dạng sở hữu cách
Virusinfektion
Các ví dụ
Eine Virusinfektion kann grippeähnliche Symptome verursachen. 

Một bệnh nhiễm virus có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng