Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virtuell
01
ảo, ảo tưởng
Etwas, das nicht physisch vorhanden ist, sondern nur digital oder am Computer existiert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir haben heute ein virtuelles Meeting.
Hôm nay chúng tôi có một cuộc họp ảo.



























