der virenschutz
vi
ˈfi:
fi
ren
rən
rēn
schutz
ʃʊts
shoots

Định nghĩa và ý nghĩa của "virenschutz"trong tiếng Đức

Der Virenschutz
01

phần mềm diệt virus, chương trình chống virus

Eine Software, die den Computer vor schädlichen Programmen schützt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Virenschutzes
dạng số nhiều
Virenschütze
Các ví dụ
Ein guter Virenschutz ist sehr wichtig. 

Một phần mềm diệt virus tốt rất quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng