Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Viertel
01
phần tư, một phần tư
Ein Teil, der einem von vier gleichen Abschnitten eines Ganzen entspricht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Viertels
dạng số nhiều
Viertel
Các ví dụ
Ich habe nur ein Viertel des Kuchens gegessen.
Tôi chỉ ăn một phần tư chiếc bánh.
02
khu phố, khu vực
Ein Teil einer Stadt oder Gemeinde mit eigener Struktur
Các ví dụ
Wir wohnen in einem ruhigen Viertel.
Chúng tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.



























