Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vierbeiner
[gender: masculine]
01
động vật bốn chân, thú bốn chân
Ein Tier, das auf vier Beinen läuft
Các ví dụ
Vierbeiner brauchen regelmäßige Tierarztbesuche.
Động vật bốn chân cần khám thú y thường xuyên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
động vật bốn chân, thú bốn chân