der vierbeiner
vierbeiner
fi:ɐ̯baɪ̯nɐ
fibain

Định nghĩa và ý nghĩa của "vierbeiner"trong tiếng Đức

Der Vierbeiner
01

động vật bốn chân, thú bốn chân

Ein Tier, das auf vier Beinen läuft 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vierbeiners
dạng số nhiều
Vierbeiner
Các ví dụ
Auf dem Bauernhof leben viele Vierbeiner. 

Động vật bốn chân sống với số lượng lớn trên nông trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng